Thuật ngữ — SPF, DKIM, bounce và các chữ viết tắt khác
Giải nghĩa ngắn gọn những thuật ngữ gặp trong tài liệu Cloudfly, từ bản ghi DNS như SPF và DKIM tới các khái niệm gửi thư tự động như webhook và bounce.
Những chữ viết tắt bạn gặp khi thiết lập dịch vụ thư. Mỗi mục có một câu định nghĩa, một câu vì sao nó liên quan tới bạn, và đường dẫn tới bài hướng dẫn thao tác.
Các thuật ngữ này giữ nguyên tiếng Anh trong toàn bộ tài liệu, vì bạn phải gõ chúng y hệt vào trang quản trị DNS hoặc phần cấu hình phần mềm.
Bản ghi DNS
Đây là những dòng bạn thêm ở nơi quản lý tên miền. Chúng không nằm trong bảng điều khiển Cloudfly — bảng điều khiển chỉ hiển thị giá trị cần cắm và kiểm tra xem bạn đã cắm đúng chưa.
MX
Bản ghi chỉ ra máy chủ nào nhận thư gửi tới tên miền của bạn.
Vì sao bạn cần quan tâm: đây là bản ghi quyết định thư đến rơi vào đâu. Đổi nó là đổi nơi nhận thư của cả tên miền, nên cắm nhầm MX của một dịch vụ chỉ-gửi lên tên miền gốc là mất toàn bộ thư đến.
TXT
Bản ghi chứa một chuỗi văn bản tự do. SPF, DKIM, DMARC và bản ghi xác minh sở hữu đều là bản ghi TXT — chúng khác nhau ở tên và nội dung, không khác nhau ở loại.
Vì sao bạn cần quan tâm: một tên miền có nhiều bản ghi TXT cùng lúc là bình thường. Đừng xoá bản ghi TXT cũ khi thêm bản ghi mới, trừ khi bài hướng dẫn bảo bạn làm vậy.
→ Xác minh quyền sở hữu tên miền
TTL
Thời gian các máy chủ DNS khác được phép nhớ bản ghi của bạn trước khi hỏi lại.
Vì sao bạn cần quan tâm: TTL đặt càng cao thì bản ghi bạn vừa sửa càng lâu có hiệu lực với người đang ở xa. Khi sắp đổi cấu hình, hạ TTL xuống trước một ngày sẽ rút ngắn thời gian chuyển đổi.
→ Xác minh quyền sở hữu tên miền
SPF
Bản ghi liệt kê những máy chủ được phép gửi thư nhân danh tên miền của bạn.
Vì sao bạn cần quan tâm: thiếu nó, hoặc liệt kê thiếu, thì thư bạn gửi ra dễ bị xếp vào thư rác — kể cả khi hệ thống báo gửi thành công. Một tên miền chỉ được có đúng một bản ghi SPF; dùng nhiều dịch vụ gửi thì gộp chung vào một dòng, không thêm dòng thứ hai.
→ Cấu hình bốn bản ghi DNS cho thư
DKIM
Chữ ký số gắn vào mỗi thư gửi đi. Nơi nhận đối chiếu chữ ký với khoá công khai bạn đăng trong DNS.
Vì sao bạn cần quan tâm: DKIM chứng minh thư thật sự từ tên miền của bạn và không bị sửa dọc đường. Đây cũng là bản ghi cho phép hệ thống ký thư nhân danh bạn — thiếu nó thì dịch vụ gửi không hoạt động, chứ không chỉ là kém uy tín.
→ Cấu hình bốn bản ghi DNS cho thư
DMARC
Bản ghi cho nơi nhận biết phải làm gì với thư mạo danh tên miền của bạn, và gửi báo cáo về đâu.
Vì sao bạn cần quan tâm: SPF và DKIM chỉ trả lời "thư này có hợp lệ không". DMARC là chỗ bạn nói "nếu không hợp lệ thì hãy từ chối". Không có nó, người khác giả danh tên miền của bạn dễ hơn nhiều.
→ Cấu hình bốn bản ghi DNS cho thư
Giao thức gửi và nhận
SMTP
Giao thức dùng để gửi thư đi. Mọi phần mềm gửi thư đều nói giao thức này.
Vì sao bạn cần quan tâm: khi một phần mềm hỏi bạn "máy chủ SMTP là gì", nó đang hỏi thư gửi đi phải đưa cho ai. Đây là phần cấu hình bạn điền khi nối ứng dụng sẵn có vào dịch vụ gửi.
→ Cấu hình phần mềm gửi qua SMTP
IMAP
Giao thức để ứng dụng thư đọc thư đang nằm trên máy chủ.
Vì sao bạn cần quan tâm: IMAP giữ thư trên máy chủ và đồng bộ trạng thái, nên cùng một hộp thư mở trên điện thoại và máy tính vẫn thấy giống nhau. Đây là lựa chọn đúng cho gần như mọi trường hợp.
→ Cài hộp thư vào ứng dụng thư
STARTTLS
Cách nâng một kết nối SMTP thường lên kết nối được mã hoá, ngay sau khi kết nối vừa mở.
Vì sao bạn cần quan tâm: đây là kiểu mã hoá dùng ở cổng 587. Phần mềm của bạn phải chọn đúng
kiểu này cho đúng cổng, chọn lệch là kết nối treo hoặc bị từ chối.
→ Cấu hình phần mềm gửi qua SMTP
SMTPS
Kết nối được mã hoá ngay từ đầu, không qua bước nâng cấp như STARTTLS.
Vì sao bạn cần quan tâm: đây là kiểu mã hoá dùng ở cổng 465. Một số phần mềm gọi nó là
SSL/TLS để phân biệt với STARTTLS trong cùng một danh sách chọn.
→ Cấu hình phần mềm gửi qua SMTP
relay
Máy chủ nhận thư từ ứng dụng của bạn rồi chuyển tiếp ra internet thay bạn.
Vì sao bạn cần quan tâm: ứng dụng của bạn không cần tự lo uy tín gửi, danh sách chặn hay chữ ký thư — nó chỉ cần giao thư cho relay. Đổi lại, relay yêu cầu xác thực, nên không ai mượn được tên miền của bạn để gửi.
→ Email Relay là gì và khi nào nên dùng
Gửi thư tự động
API key
Chuỗi bí mật ứng dụng của bạn gửi kèm mỗi lệnh gọi, thay cho tên đăng nhập và mật khẩu.
Vì sao bạn cần quan tâm: giá trị đầy đủ chỉ hiện một lần lúc tạo. Chép ngay vào nơi lưu bí mật; mất thì không xem lại được, chỉ tạo khoá mới.
webhook
Một địa chỉ URL của bạn, để hệ thống gọi tới mỗi khi có sự kiện — thư đã phát, thư bị trả về, người nhận báo cáo thư rác.
Vì sao bạn cần quan tâm: không có webhook thì bạn chỉ biết thư đã được nhận để gửi, không biết nó có tới nơi không. Đây là cách hệ thống của bạn tự cập nhật thay vì phải hỏi liên tục.
bounce
Thư bị nơi nhận trả về, không phát được. Bị trả cứng nghĩa là địa chỉ không tồn tại.
Vì sao bạn cần quan tâm: gửi liên tục cho địa chỉ không tồn tại là dấu hiệu rõ nhất của hệ thống gửi kém chất lượng, và nó kéo uy tín của mọi thư trên tên miền bạn xuống theo. Địa chỉ bị trả cứng được đưa thẳng vào danh sách chặn.
danh sách chặn
Các địa chỉ hệ thống sẽ không gửi tới nữa. Tài liệu tiếng Anh gọi là suppression list.
Vì sao bạn cần quan tâm: thư gửi cho địa chỉ trong danh sách này bị bỏ trước khi ra khỏi hệ thống — bạn vẫn nhận mã chấp nhận, nhưng không ai nhận được gì. Thấy thư "gửi thành công" mà người nhận nói không có, đây là chỗ kiểm tra đầu tiên.